tranh vách

tranh vách

Một nhà khảo cổ đang nghiên cứu những bức tranh vách trong hang động.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh vẽ trên vách đá hoặc tường trong hang động: "tranh vách" chỉ loại hình nghệ thuật cổ đại, thường các hình vẽ, khắc trên bề mặt vách đá hoặc tường hang, niên đại từ thời tiền sử.
    • Một dạng di tích khảo cổ: "tranh vách" còn được dùng trong khảo cổ học để chỉ các tác phẩm hội họa cổ xưa được tìm thấy trên các bề mặt vách đá tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều bức tranh vách trong hang độngvùng núi đá vôi. (Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều hình vẽ cổ trên vách hang.)
    • Tranh vách thườngtả cảnh săn bắn sinh hoạt của người tiền sử. (Những hình vẽ trên vách đá thường thể hiện cuộc sống thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh vách động": thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ, chỉ các bức vẽ trên vách hang động.

    • Tranh vách động ở Lascaux (Pháp) một trong những phát hiện nổi tiếng nhất. (Các hình vẽ trong hang Lascaux di sản văn hóa quan trọng.)
  • "tranh vách đá": tương tự, nhấn mạnh chất liệu đá.

    • Tranh vách đávùng Sahara cho thấy khí hậu từng ẩm ướt hơn. (Các hình vẽ trên đá ở Sahara phản ánh môi trường cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vách đá (danh từ): bề mặt đá dựng đứng tự nhiên.

    • Họ leo lên vách đá để quan sát toàn cảnh. (Họ leo lên mặt đá dựng đứng để nhìn xa.)
  • Tranh hang động (danh từ): đồng nghĩa với "tranh vách", nhưng nhấn mạnh vị trí trong hang.

    • Tranh hang động bằng chứng về nghệ thuật thời đồ đá. (Các bức vẽ trong hang minh chứng cho nghệ thuật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình vẽ trên vách: mô tả chung các bức vẽ trên bề mặt vách.
  • Bích họa cổ: tranh vẽ trên tường hoặc vách đá thời xưa.
  • Nghệ thuật trên đá: thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả khắc vẽ trên đá.
Thành ngữ liên quan
  • Tranh vách còn, người xưa mất: chỉ sự tồn tại của di tích cổ qua thời gian, con người đã qua đời.
    • Nhìn những bức tranh vách, ta thấy câu nói "tranh vách còn, người xưa mất". (Những hình vẽ cổ tồn tại lâu dài hơn con người.)